| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 016 | 16 | 91 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 025 | 25 | 09 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 434 | 34 | 59 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 793 | 93 | 31 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 124 | 24 | 68 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 992 | 92 | 35 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 527 | 27 | 18 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 209 | 09 | 33 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 842 | 42 | 94 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 548 | 48 | 12 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2025 | 836 | 36 | 81 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2024 | 717 | 17 | 28 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2024 | 989 | 89 | 02 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2024 | 991 | 91 | 00 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2024 | 291 | 91 | 03 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2024 | 394 | 94 | 85 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2024 | 509 | 09 | 73 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2024 | 382 | 82 | 50 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2024 | 732 | 32 | 48 |
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2024 | 584 | 84 | 40 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2024 | 724 | 24 | 81 |
| Kỳ 13 tháng 12 năm 2024 | 805 | 05 | 71 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2024 | 634 | 34 | 60 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốc — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
984
2 số dưới
66