| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 383 | 83 | 02 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 785 | 85 | 56 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 641 | 41 | 31 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 172 | 72 | 21 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 051 | 51 | 12 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 363 | 63 | 80 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 943 | 43 | 93 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 536 | 36 | 38 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 974 | 74 | 94 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 480 | 80 | 67 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 947 | 47 | 11 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 158 | 58 | 42 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 116 | 16 | 92 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 008 | 08 | 46 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 662 | 62 | 01 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 763 | 63 | 92 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 955 | 55 | 17 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 072 | 72 | 14 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | 958 | 58 | 32 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 226 | 26 | 15 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | 711 | 11 | 48 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2024 | 063 | 63 | 24 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2024 | 387 | 87 | 80 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốc — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
984
2 số dưới
66