| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2024 | 207 | 07 | 92 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | 015 | 15 | 11 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2024 | 326 | 26 | 18 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2024 | 244 | 44 | 96 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2024 | 540 | 40 | 36 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2024 | 204 | 04 | 43 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2024 | 347 | 47 | 64 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2024 | 983 | 83 | 60 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2024 | 123 | 23 | 36 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2024 | 287 | 87 | 74 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2024 | 013 | 13 | 50 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2024 | 263 | 63 | 45 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2024 | 718 | 18 | 69 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2024 | 449 | 49 | 93 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2024 | 042 | 42 | 02 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2024 | 744 | 44 | 09 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2024 | 953 | 53 | 12 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2024 | 165 | 65 | 37 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2024 | 902 | 02 | 62 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2024 | 464 | 64 | 72 |
| Kỳ 30 tháng 8 năm 2024 | 992 | 92 | 94 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốc — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
984
2 số dưới
66