| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 223 | 23 | 15 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 708 | 08 | 62 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 670 | 70 | 55 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 415 | 15 | 15 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 630 | 30 | 90 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 440 | 40 | 13 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 853 | 53 | 53 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 806 | 06 | 60 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 966 | 66 | 17 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 383 | 83 | 02 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 785 | 85 | 56 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 641 | 41 | 31 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 172 | 72 | 21 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 051 | 51 | 12 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 363 | 63 | 80 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 943 | 43 | 93 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 536 | 36 | 38 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 974 | 74 | 94 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 480 | 80 | 67 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 947 | 47 | 11 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 158 | 58 | 42 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 116 | 16 | 92 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 008 | 08 | 46 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 662 | 62 | 01 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốc — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
708
2 số dưới
01