| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2024 | 718 | 18 | 69 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2024 | 449 | 49 | 93 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2024 | 042 | 42 | 02 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2024 | 744 | 44 | 09 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2024 | 953 | 53 | 12 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2024 | 165 | 65 | 37 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2024 | 902 | 02 | 62 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2024 | 464 | 64 | 72 |
| Kỳ 30 tháng 8 năm 2024 | 992 | 92 | 94 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2024 | 698 | 98 | 74 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2024 | 672 | 72 | 39 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2024 | 833 | 33 | 57 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2024 | 590 | 90 | 75 |
| Kỳ 23 tháng 8 năm 2024 | 915 | 15 | 86 |
| Kỳ 22 tháng 8 năm 2024 | 529 | 29 | 66 |
| Kỳ 21 tháng 8 năm 2024 | 563 | 63 | 59 |
| Kỳ 20 tháng 8 năm 2024 | 204 | 04 | 47 |
| Kỳ 19 tháng 8 năm 2024 | 157 | 57 | 62 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2024 | 819 | 19 | 28 |
| Kỳ 15 tháng 8 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 14 tháng 8 năm 2024 | 491 | 91 | 28 |
| Kỳ 13 tháng 8 năm 2024 | 463 | 63 | 44 |
| Kỳ 12 tháng 8 năm 2024 | 507 | 07 | 74 |
| Kỳ 9 tháng 8 năm 2024 | 333 | 33 | 67 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốc — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
708
2 số dưới
01