| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 8 năm 2024 | 466 | 66 | 93 |
| Kỳ 7 tháng 8 năm 2024 | 759 | 59 | 21 |
| Kỳ 6 tháng 8 năm 2024 | 738 | 38 | 26 |
| Kỳ 5 tháng 8 năm 2024 | 312 | 12 | 00 |
| Kỳ 2 tháng 8 năm 2024 | 512 | 12 | 52 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2024 | 064 | 64 | 60 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2024 | 304 | 04 | 93 |
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2024 | 611 | 11 | 58 |
| Kỳ 29 tháng 7 năm 2024 | 869 | 69 | 35 |
| Kỳ 26 tháng 7 năm 2024 | 834 | 34 | 92 |
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2024 | 226 | 26 | 36 |
| Kỳ 24 tháng 7 năm 2024 | 262 | 62 | 19 |
| Kỳ 23 tháng 7 năm 2024 | 381 | 81 | 19 |
| Kỳ 22 tháng 7 năm 2024 | 000 | 00 | 89 |
| Kỳ 19 tháng 7 năm 2024 | 789 | 89 | 63 |
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2024 | 852 | 52 | 12 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2024 | 464 | 64 | 43 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2024 | 907 | 07 | 10 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2024 | 417 | 17 | 98 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2024 | 119 | 19 | 38 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2024 | 657 | 57 | 43 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2024 | 314 | 14 | 03 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2024 | 011 | 11 | 50 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2024 | 761 | 61 | 44 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốc — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
708
2 số dưới
01