| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 763 | 63 | 92 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 955 | 55 | 17 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 072 | 72 | 14 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | 958 | 58 | 32 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 226 | 26 | 15 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | 711 | 11 | 48 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2024 | 063 | 63 | 24 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2024 | 387 | 87 | 80 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2024 | 207 | 07 | 92 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | 015 | 15 | 11 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2024 | 326 | 26 | 18 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2024 | 244 | 44 | 96 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2024 | 540 | 40 | 36 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2024 | 204 | 04 | 43 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2024 | 347 | 47 | 64 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2024 | 983 | 83 | 60 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2024 | 123 | 23 | 36 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2024 | 287 | 87 | 74 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2024 | 013 | 13 | 50 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2024 | 263 | 63 | 45 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốc — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
708
2 số dưới
01