| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2024 | 698 | 98 | 74 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2024 | 672 | 72 | 39 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2024 | 833 | 33 | 57 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2024 | 590 | 90 | 75 |
| Kỳ 23 tháng 8 năm 2024 | 915 | 15 | 86 |
| Kỳ 22 tháng 8 năm 2024 | 529 | 29 | 66 |
| Kỳ 21 tháng 8 năm 2024 | 563 | 63 | 59 |
| Kỳ 20 tháng 8 năm 2024 | 204 | 04 | 47 |
| Kỳ 19 tháng 8 năm 2024 | 157 | 57 | 62 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2024 | 819 | 19 | 28 |
| Kỳ 15 tháng 8 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 14 tháng 8 năm 2024 | 491 | 91 | 28 |
| Kỳ 13 tháng 8 năm 2024 | 463 | 63 | 44 |
| Kỳ 12 tháng 8 năm 2024 | 507 | 07 | 74 |
| Kỳ 9 tháng 8 năm 2024 | 333 | 33 | 67 |
| Kỳ 8 tháng 8 năm 2024 | 466 | 66 | 93 |
| Kỳ 7 tháng 8 năm 2024 | 759 | 59 | 21 |
| Kỳ 6 tháng 8 năm 2024 | 738 | 38 | 26 |
| Kỳ 5 tháng 8 năm 2024 | 312 | 12 | 00 |
| Kỳ 2 tháng 8 năm 2024 | 512 | 12 | 52 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2024 | 064 | 64 | 60 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2024 | 304 | 04 | 93 |
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2024 | 611 | 11 | 58 |
| Kỳ 29 tháng 7 năm 2024 | 869 | 69 | 35 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốc — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
984
2 số dưới
66