| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2024 | 174 | 74 | 81 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2024 | 593 | 93 | 26 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2024 | 667 | 67 | 32 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2024 | 699 | 99 | 08 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2024 | 107 | 07 | 50 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2024 | 657 | 57 | 62 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2024 | 019 | 19 | 87 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2024 | 632 | 32 | 86 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2024 | 046 | 46 | 28 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2024 | 374 | 74 | 55 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 619 | 19 | 85 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 804 | 04 | 52 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 256 | 56 | 46 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 810 | 10 | 79 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 331 | 31 | 08 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 223 | 23 | 15 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 708 | 08 | 62 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 670 | 70 | 55 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 415 | 15 | 15 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 630 | 30 | 90 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 440 | 40 | 13 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 853 | 53 | 53 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 806 | 06 | 60 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 966 | 66 | 17 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốc — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
984
2 số dưới
66