| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 40570 | 570 | 70 | 40 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 91423 | 423 | 23 | 91 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 02871 | 871 | 71 | 02 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 26823 | 823 | 23 | 26 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2025 | 17288 | 288 | 88 | 17 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2025 | 40490 | 490 | 90 | 40 |
| Kỳ 7 tháng 9 năm 2025 | 39868 | 868 | 68 | 39 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2025 | 91440 | 440 | 40 | 91 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2025 | 26703 | 703 | 03 | 26 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2025 | 25821 | 821 | 21 | 25 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2025 | 40791 | 791 | 91 | 40 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2025 | 06925 | 925 | 25 | 06 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2025 | 37561 | 561 | 61 | 37 |
| Kỳ 31 tháng 8 năm 2025 | 90699 | 699 | 99 | 90 |
| Kỳ 30 tháng 8 năm 2025 | 52035 | 035 | 35 | 52 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2025 | 20633 | 633 | 33 | 20 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2025 | 37844 | 844 | 44 | 37 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2025 | 46422 | 422 | 22 | 46 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2025 | 32755 | 755 | 55 | 32 |
| Kỳ 25 tháng 8 năm 2025 | 89986 | 986 | 86 | 89 |
| Kỳ 24 tháng 8 năm 2025 | 74812 | 812 | 12 | 74 |
| Kỳ 23 tháng 8 năm 2025 | 21791 | 791 | 91 | 21 |
| Kỳ 22 tháng 8 năm 2025 | 74956 | 956 | 56 | 74 |
| Kỳ 21 tháng 8 năm 2025 | 76501 | 501 | 01 | 76 |
Tra cứu Làosáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
01443
3 số trên
443
2 số dưới
01