| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 21622 | 622 | 22 | 21 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 73932 | 932 | 32 | 73 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 87434 | 434 | 34 | 87 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 47283 | 283 | 83 | 47 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 20254 | 254 | 54 | 20 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 09139 | 139 | 39 | 09 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 79830 | 830 | 30 | 79 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 65041 | 041 | 41 | 65 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 40837 | 837 | 37 | 40 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 60265 | 265 | 65 | 60 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 24657 | 657 | 57 | 24 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 57308 | 308 | 08 | 57 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 42017 | 017 | 17 | 42 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 48053 | 053 | 53 | 48 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 17657 | 657 | 57 | 17 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 17533 | 533 | 33 | 17 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 06844 | 844 | 44 | 06 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 13923 | 923 | 23 | 13 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 68544 | 544 | 44 | 68 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 79036 | 036 | 36 | 79 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 69763 | 763 | 63 | 69 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 63811 | 811 | 11 | 63 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 43835 | 835 | 35 | 43 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 64565 | 565 | 65 | 64 |
Tra cứu Làosáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
01443
3 số trên
443
2 số dưới
01