| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2025 | 55350 | 350 | 50 | 55 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 36099 | 099 | 99 | 36 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 35760 | 760 | 60 | 35 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 22027 | 027 | 27 | 22 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 46015 | 015 | 15 | 46 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 80781 | 781 | 81 | 80 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 50715 | 715 | 15 | 50 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 98688 | 688 | 88 | 98 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 77405 | 405 | 05 | 77 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 09843 | 843 | 43 | 09 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 73975 | 975 | 75 | 73 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 79933 | 933 | 33 | 79 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 30340 | 340 | 40 | 30 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 90712 | 712 | 12 | 90 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 80337 | 337 | 37 | 80 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 78611 | 611 | 11 | 78 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 86861 | 861 | 61 | 86 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 41054 | 054 | 54 | 41 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 02130 | 130 | 30 | 02 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 35235 | 235 | 35 | 35 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 08691 | 691 | 91 | 08 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 55873 | 873 | 73 | 55 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 60307 | 307 | 07 | 60 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 54688 | 688 | 88 | 54 |
Tra cứu Làosáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
01443
3 số trên
443
2 số dưới
01