| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 11960 | 960 | 60 | 11 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 89733 | 733 | 33 | 89 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 83534 | 534 | 34 | 83 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 98249 | 249 | 49 | 98 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 65874 | 874 | 74 | 65 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2025 | 31977 | 977 | 77 | 31 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2025 | 54917 | 917 | 17 | 54 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 45977 | 977 | 77 | 45 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 45722 | 722 | 22 | 45 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 34574 | 574 | 74 | 34 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 34835 | 835 | 35 | 34 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 89714 | 714 | 14 | 89 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2025 | 98231 | 231 | 31 | 98 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2025 | 93325 | 325 | 25 | 93 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 09608 | 608 | 08 | 09 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 76168 | 168 | 68 | 76 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 80691 | 691 | 91 | 80 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2025 | 15415 | 415 | 15 | 15 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 51355 | 355 | 55 | 51 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2025 | 54191 | 191 | 91 | 54 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2025 | 07599 | 599 | 99 | 07 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 91893 | 893 | 93 | 91 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2025 | 80903 | 903 | 03 | 80 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | 34901 | 901 | 01 | 34 |
Tra cứu Làosáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
01443
3 số trên
443
2 số dưới
01