| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2025 | 05078 | 078 | 78 | 05 |
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2025 | 20545 | 545 | 45 | 20 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2025 | 98322 | 322 | 22 | 98 |
| Kỳ 15 tháng 12 năm 2025 | 83766 | 766 | 66 | 83 |
| Kỳ 14 tháng 12 năm 2025 | 92891 | 891 | 91 | 92 |
| Kỳ 13 tháng 12 năm 2025 | 05105 | 105 | 05 | 05 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2025 | 08758 | 758 | 58 | 08 |
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2025 | 64665 | 665 | 65 | 64 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2025 | 08218 | 218 | 18 | 08 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2025 | 02848 | 848 | 48 | 02 |
| Kỳ 8 tháng 12 năm 2025 | 83884 | 884 | 84 | 83 |
| Kỳ 7 tháng 12 năm 2025 | 08185 | 185 | 85 | 08 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2025 | 92169 | 169 | 69 | 92 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2025 | 78566 | 566 | 66 | 78 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2025 | 53821 | 821 | 21 | 53 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2025 | 67131 | 131 | 31 | 67 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2025 | 64385 | 385 | 85 | 64 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2025 | 74948 | 948 | 48 | 74 |
| Kỳ 30 tháng 11 năm 2025 | 05382 | 382 | 82 | 05 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2025 | 25257 | 257 | 57 | 25 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2025 | 43534 | 534 | 34 | 43 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2025 | 47371 | 371 | 71 | 47 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2025 | 33501 | 501 | 01 | 33 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2025 | 67921 | 921 | 21 | 67 |
Tra cứu Làosáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
01443
3 số trên
443
2 số dưới
01