| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 970681 | 681 | 81 | 97 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 020300 | 300 | 00 | 02 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 734216 | 216 | 16 | 73 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 394355 | 355 | 55 | 39 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 043242 | 242 | 42 | 04 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 524380 | 380 | 80 | 52 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 268410 | 410 | 10 | 26 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 151427 | 427 | 27 | 15 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 763439 | 439 | 39 | 76 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 506295 | 295 | 95 | 50 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 573136 | 136 | 36 | 57 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 230019 | 019 | 19 | 23 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 747306 | 306 | 06 | 74 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 983271 | 271 | 71 | 98 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 872930 | 930 | 30 | 87 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 716348 | 348 | 48 | 71 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 941506 | 506 | 06 | 94 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 127645 | 645 | 45 | 12 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 903528 | 528 | 28 | 90 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 791180 | 180 | 80 | 79 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 629384 | 384 | 84 | 62 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 580127 | 127 | 27 | 58 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 312433 | 433 | 33 | 31 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 853631 | 631 | 31 | 85 |
Tra cứu Lào thịnh vượng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
610270
3 số trên
270
2 số dưới
61