| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 070951 | 951 | 51 | 07 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 746195 | 195 | 95 | 74 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 844821 | 821 | 21 | 84 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 311670 | 670 | 70 | 31 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 406886 | 886 | 86 | 40 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 911608 | 608 | 08 | 91 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2025 | 379360 | 360 | 60 | 37 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2025 | 987673 | 673 | 73 | 98 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 718480 | 480 | 80 | 71 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 533869 | 869 | 69 | 53 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 854021 | 021 | 21 | 85 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 109695 | 695 | 95 | 10 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 438733 | 733 | 33 | 43 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2025 | 065929 | 929 | 29 | 06 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2025 | 901548 | 548 | 48 | 90 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 066879 | 879 | 79 | 06 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 023631 | 631 | 31 | 02 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 940078 | 078 | 78 | 94 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 853831 | 831 | 31 | 85 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 658140 | 140 | 40 | 65 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2025 | 217395 | 395 | 95 | 21 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2025 | 476492 | 492 | 92 | 47 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 319645 | 645 | 45 | 31 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 540276 | 276 | 76 | 54 |
Tra cứu Lào thịnh vượng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
610270
3 số trên
270
2 số dưới
61