| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 543488 | 488 | 88 | 54 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 233055 | 055 | 55 | 23 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 456730 | 730 | 30 | 45 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 878032 | 032 | 32 | 87 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 144150 | 150 | 50 | 14 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 198270 | 270 | 70 | 19 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 930449 | 449 | 49 | 93 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 473810 | 810 | 10 | 47 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 341646 | 646 | 46 | 34 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 028368 | 368 | 68 | 02 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 900632 | 632 | 32 | 90 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 050782 | 782 | 82 | 05 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 962635 | 635 | 35 | 96 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 140368 | 368 | 68 | 14 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 794144 | 144 | 44 | 79 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 686853 | 853 | 53 | 68 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 686831 | 831 | 31 | 68 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 860420 | 420 | 20 | 86 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 021583 | 583 | 83 | 02 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 923140 | 140 | 40 | 92 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 987650 | 650 | 50 | 98 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 949787 | 787 | 87 | 94 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 029539 | 539 | 39 | 02 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 056617 | 617 | 17 | 05 |
Tra cứu Lào thịnh vượng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
610270
3 số trên
270
2 số dưới
61