| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 722850 | 850 | 50 | 72 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 505497 | 497 | 97 | 50 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 729058 | 058 | 58 | 72 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 603412 | 412 | 12 | 60 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2025 | 070628 | 628 | 28 | 07 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2025 | 659703 | 703 | 03 | 65 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 378461 | 461 | 61 | 37 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 498165 | 165 | 65 | 49 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 627791 | 791 | 91 | 62 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 015687 | 687 | 87 | 01 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 531428 | 428 | 28 | 53 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2025 | 343165 | 165 | 65 | 34 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2025 | 670602 | 602 | 02 | 67 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 371248 | 248 | 48 | 37 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 202916 | 916 | 16 | 20 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 195640 | 640 | 40 | 19 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2025 | 748815 | 815 | 15 | 74 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 697291 | 291 | 91 | 69 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2025 | 833471 | 471 | 71 | 83 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2025 | 369095 | 095 | 95 | 36 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 943185 | 185 | 85 | 94 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2025 | 747062 | 062 | 62 | 74 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | 564190 | 190 | 90 | 56 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 453913 | 913 | 13 | 45 |
Tra cứu Lào vững chắc — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
185094
3 số trên
094
2 số dưới
18