| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 305054 | 054 | 54 | 30 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 987027 | 027 | 27 | 98 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 628358 | 358 | 58 | 62 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 469801 | 801 | 01 | 46 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 158167 | 167 | 67 | 15 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 164223 | 223 | 23 | 16 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 609238 | 238 | 38 | 60 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 406072 | 072 | 72 | 40 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 909923 | 923 | 23 | 90 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 656070 | 070 | 70 | 65 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 400869 | 869 | 69 | 40 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 720838 | 838 | 38 | 72 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 040968 | 968 | 68 | 04 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 833336 | 336 | 36 | 83 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 524810 | 810 | 10 | 52 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 743738 | 738 | 38 | 74 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 802534 | 534 | 34 | 80 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 529997 | 997 | 97 | 52 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 401482 | 482 | 82 | 40 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 857473 | 473 | 73 | 85 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 756012 | 012 | 12 | 75 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 305415 | 415 | 15 | 30 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 458802 | 802 | 02 | 45 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 722887 | 887 | 87 | 72 |
Tra cứu Lào vững chắc — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
185094
3 số trên
094
2 số dưới
18