| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 803214 | 214 | 14 | 80 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 375581 | 581 | 81 | 37 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 825274 | 274 | 74 | 82 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 129275 | 275 | 75 | 12 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 280167 | 167 | 67 | 28 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 137252 | 252 | 52 | 13 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 143906 | 906 | 06 | 14 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 588543 | 543 | 43 | 58 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 485695 | 695 | 95 | 48 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 341912 | 912 | 12 | 34 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 376450 | 450 | 50 | 37 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 085496 | 496 | 96 | 08 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 606012 | 012 | 12 | 60 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 086673 | 673 | 73 | 08 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 728850 | 850 | 50 | 72 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 403473 | 473 | 73 | 40 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 353210 | 210 | 10 | 35 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 642236 | 236 | 36 | 64 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 838862 | 862 | 62 | 83 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 649831 | 831 | 31 | 64 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 034179 | 179 | 79 | 03 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 421617 | 617 | 17 | 42 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 679750 | 750 | 50 | 67 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 132547 | 547 | 47 | 13 |
Tra cứu Lào vững chắc — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
185094
3 số trên
094
2 số dưới
18