| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2024 | 431760 | 760 | 60 | 43 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2024 | 177731 | 731 | 31 | 17 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 557370 | 370 | 70 | 55 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 769774 | 774 | 74 | 76 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 747581 | 581 | 81 | 74 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2024 | 846441 | 441 | 41 | 84 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2024 | 394335 | 335 | 35 | 39 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 595987 | 987 | 87 | 59 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 408002 | 002 | 02 | 40 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 092536 | 536 | 36 | 09 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 181015 | 015 | 15 | 18 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 542553 | 553 | 53 | 54 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2024 | 706004 | 004 | 04 | 70 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2024 | 199227 | 227 | 27 | 19 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 066502 | 502 | 02 | 06 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 653989 | 989 | 89 | 65 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 195146 | 146 | 46 | 19 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 640727 | 727 | 27 | 64 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 529685 | 685 | 85 | 52 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2024 | 467968 | 968 | 68 | 46 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2024 | 853184 | 184 | 84 | 85 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 204401 | 401 | 01 | 20 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 489575 | 575 | 75 | 48 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 256370 | 370 | 70 | 25 |
Tra cứu Làophát triểnsáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
246583
3 số trên
583
2 số dưới
24