| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2024 | 350439 | 439 | 39 | 35 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 581994 | 994 | 94 | 58 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | 733782 | 782 | 82 | 73 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 874898 | 898 | 98 | 87 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2024 | 696643 | 643 | 43 | 69 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2024 | 269284 | 284 | 84 | 26 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2024 | 155650 | 650 | 50 | 15 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2024 | 219391 | 391 | 91 | 21 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2024 | 037352 | 352 | 52 | 03 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2024 | 706909 | 909 | 09 | 70 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | 743541 | 541 | 41 | 74 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2024 | 493897 | 897 | 97 | 49 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2024 | 199615 | 615 | 15 | 19 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2024 | 338869 | 869 | 69 | 33 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2024 | 653137 | 137 | 37 | 65 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2024 | 816507 | 507 | 07 | 81 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2024 | 498818 | 818 | 18 | 49 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2024 | 209721 | 721 | 21 | 20 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2024 | 361860 | 860 | 60 | 36 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2024 | 351350 | 350 | 50 | 35 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2024 | 845734 | 734 | 34 | 84 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2024 | 830829 | 829 | 29 | 83 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2024 | 552994 | 994 | 94 | 55 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2024 | 534755 | 755 | 55 | 53 |
Tra cứu Làophát triểnsáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
246583
3 số trên
583
2 số dưới
24