| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 919660 | 660 | 60 | 91 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 729042 | 042 | 42 | 72 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2024 | 723667 | 667 | 67 | 72 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2024 | 761830 | 830 | 30 | 76 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 221087 | 087 | 87 | 22 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 262723 | 723 | 23 | 26 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 967039 | 039 | 39 | 96 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 240341 | 341 | 41 | 24 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 421931 | 931 | 31 | 42 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2024 | 422613 | 613 | 13 | 42 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2024 | 710081 | 081 | 81 | 71 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 922335 | 335 | 35 | 92 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 114707 | 707 | 07 | 11 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 000363 | 363 | 63 | 00 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 259028 | 028 | 28 | 25 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 114270 | 270 | 70 | 11 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2024 | 613670 | 670 | 70 | 61 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2024 | 325134 | 134 | 34 | 32 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 000158 | 158 | 58 | 00 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 342615 | 615 | 15 | 34 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 969645 | 645 | 45 | 96 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 785774 | 774 | 74 | 78 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | 510473 | 473 | 73 | 51 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2024 | 332288 | 288 | 88 | 33 |
Tra cứu Làophát triểnsáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
246583
3 số trên
583
2 số dưới
24