| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2024 | 895854 | 854 | 54 | 89 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2024 | 819331 | 331 | 31 | 81 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2024 | 804676 | 676 | 76 | 80 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2024 | 277557 | 557 | 57 | 27 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2024 | 228994 | 994 | 94 | 22 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2024 | 783386 | 386 | 86 | 78 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2024 | 709765 | 765 | 65 | 70 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2024 | 369602 | 602 | 02 | 36 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2024 | 946098 | 098 | 98 | 94 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2024 | 759503 | 503 | 03 | 75 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2024 | 320392 | 392 | 92 | 32 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2024 | 833747 | 747 | 47 | 83 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2024 | 444040 | 040 | 40 | 44 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2024 | 303086 | 086 | 86 | 30 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2024 | 274305 | 305 | 05 | 27 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2024 | 489472 | 472 | 72 | 48 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2024 | 864546 | 546 | 46 | 86 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2024 | 229088 | 088 | 88 | 22 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2024 | 695412 | 412 | 12 | 69 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2024 | 081658 | 658 | 58 | 08 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2024 | 122504 | 504 | 04 | 12 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2024 | 899710 | 710 | 10 | 89 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2024 | 877747 | 747 | 47 | 87 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2024 | 227753 | 753 | 53 | 22 |
Tra cứu Làophát triểnsáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
246583
3 số trên
583
2 số dưới
24