| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2024 | 926128 | 128 | 28 | 92 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2024 | 972580 | 580 | 80 | 97 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2024 | 648704 | 704 | 04 | 64 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2024 | 449596 | 596 | 96 | 44 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2024 | 260540 | 540 | 40 | 26 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2024 | 029876 | 876 | 76 | 02 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2024 | 950391 | 391 | 91 | 95 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2024 | 735605 | 605 | 05 | 73 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2024 | 341163 | 163 | 63 | 34 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2024 | 266461 | 461 | 61 | 26 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2024 | 554039 | 039 | 39 | 55 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2024 | 329282 | 282 | 82 | 32 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2024 | 748724 | 724 | 24 | 74 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2024 | 967656 | 656 | 56 | 96 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2024 | 982114 | 114 | 14 | 98 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2024 | 142351 | 351 | 51 | 14 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2024 | 557148 | 148 | 48 | 55 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2024 | 621870 | 870 | 70 | 62 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2024 | 324554 | 554 | 54 | 32 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2024 | 304613 | 613 | 13 | 30 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2024 | 128660 | 660 | 60 | 12 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2024 | 801152 | 152 | 52 | 80 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2024 | 718581 | 581 | 81 | 71 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2024 | 716420 | 420 | 20 | 71 |
Tra cứu Làophát triểnsáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
246583
3 số trên
583
2 số dưới
24