| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2024 | 345384 | 384 | 84 | 34 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2024 | 046656 | 656 | 56 | 04 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2024 | 103640 | 640 | 40 | 10 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2024 | 338969 | 969 | 69 | 33 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2024 | 112392 | 392 | 92 | 11 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2024 | 339983 | 983 | 83 | 33 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2024 | 678037 | 037 | 37 | 67 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 550518 | 518 | 18 | 55 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 734491 | 491 | 91 | 73 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 105660 | 660 | 60 | 10 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 132071 | 071 | 71 | 13 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 680165 | 165 | 65 | 68 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2024 | 013902 | 902 | 02 | 01 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2024 | 035627 | 627 | 27 | 03 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 096675 | 675 | 75 | 09 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 565482 | 482 | 82 | 56 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 234359 | 359 | 59 | 23 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 323818 | 818 | 18 | 32 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 412617 | 617 | 17 | 41 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2024 | 339757 | 757 | 57 | 33 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2024 | 567339 | 339 | 39 | 56 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | 973447 | 447 | 47 | 97 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 048030 | 030 | 30 | 04 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 066871 | 871 | 71 | 06 |
Tra cứu Làophát triểnsáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
246583
3 số trên
583
2 số dưới
24