| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 128255 | 255 | 55 | 12 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 750802 | 802 | 02 | 75 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 338606 | 606 | 06 | 33 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 636405 | 405 | 05 | 63 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2025 | 678923 | 923 | 23 | 67 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2025 | 871305 | 305 | 05 | 87 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 190930 | 930 | 30 | 19 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 153834 | 834 | 34 | 15 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 840655 | 655 | 55 | 84 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 299562 | 562 | 62 | 29 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 233306 | 306 | 06 | 23 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2025 | 750776 | 776 | 76 | 75 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2025 | 232842 | 842 | 42 | 23 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 388487 | 487 | 87 | 38 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 408174 | 174 | 74 | 40 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 736162 | 162 | 62 | 73 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2025 | 082797 | 797 | 97 | 08 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 450041 | 041 | 41 | 45 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2025 | 800160 | 160 | 60 | 80 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2025 | 658746 | 746 | 46 | 65 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 101815 | 815 | 15 | 10 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2025 | 835801 | 801 | 01 | 83 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | 694909 | 909 | 09 | 69 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 837240 | 240 | 40 | 83 |
Tra cứu Lào phát triển trưa — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
355286
3 số trên
286
2 số dưới
35