| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 112791 | 791 | 91 | 11 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 041676 | 676 | 76 | 04 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 933772 | 772 | 72 | 93 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 646993 | 993 | 93 | 64 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 084007 | 007 | 07 | 08 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 027434 | 434 | 34 | 02 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 410275 | 275 | 75 | 41 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 254332 | 332 | 32 | 25 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 121553 | 553 | 53 | 12 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 772053 | 053 | 53 | 77 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 211027 | 027 | 27 | 21 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 595056 | 056 | 56 | 59 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 206367 | 367 | 67 | 20 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 024179 | 179 | 79 | 02 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 231264 | 264 | 64 | 23 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 410391 | 391 | 91 | 41 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 696959 | 959 | 59 | 69 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 983608 | 608 | 08 | 98 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 165376 | 376 | 76 | 16 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 668838 | 838 | 38 | 66 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 834658 | 658 | 58 | 83 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 175621 | 621 | 21 | 17 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 845886 | 886 | 86 | 84 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 862364 | 364 | 64 | 86 |
Tra cứu Lào phát triển trưa — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
355286
3 số trên
286
2 số dưới
35