| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 528114 | 114 | 14 | 52 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 691041 | 041 | 41 | 69 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 983106 | 106 | 06 | 98 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 135704 | 704 | 04 | 13 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 262325 | 325 | 25 | 26 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 841513 | 513 | 13 | 84 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 955670 | 670 | 70 | 95 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 082385 | 385 | 85 | 08 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 678908 | 908 | 08 | 67 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 084619 | 619 | 19 | 08 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 356586 | 586 | 86 | 35 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 197508 | 508 | 08 | 19 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 736349 | 349 | 49 | 73 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 171705 | 705 | 05 | 17 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 960866 | 866 | 66 | 96 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 222009 | 009 | 09 | 22 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 542488 | 488 | 88 | 54 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 238075 | 075 | 75 | 23 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 131467 | 467 | 67 | 13 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 314394 | 394 | 94 | 31 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 962841 | 841 | 41 | 96 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 742261 | 261 | 61 | 74 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 832814 | 814 | 14 | 83 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 291427 | 427 | 27 | 29 |
Tra cứu Lào phát triển trưa — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
355286
3 số trên
286
2 số dưới
35