| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 656819 | 819 | 19 | 65 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 762973 | 973 | 73 | 76 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 426699 | 699 | 99 | 42 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 620705 | 705 | 05 | 62 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 794142 | 142 | 42 | 79 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 943602 | 602 | 02 | 94 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 397232 | 232 | 32 | 39 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 297237 | 237 | 37 | 29 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 803007 | 007 | 07 | 80 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 495334 | 334 | 34 | 49 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 871339 | 339 | 39 | 87 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 877118 | 118 | 18 | 87 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 619064 | 064 | 64 | 61 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 213909 | 909 | 09 | 21 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 619532 | 532 | 32 | 61 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 719516 | 516 | 16 | 71 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 881643 | 643 | 43 | 88 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 216870 | 870 | 70 | 21 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 088286 | 286 | 86 | 08 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 032232 | 232 | 32 | 03 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 144701 | 701 | 01 | 14 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 656767 | 767 | 67 | 65 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 102730 | 730 | 30 | 10 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 763575 | 575 | 75 | 76 |
Tra cứu Lào phát triển trưa — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
828364
3 số trên
364
2 số dưới
82