| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 209672 | 672 | 72 | 20 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 584192 | 192 | 92 | 58 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 865210 | 210 | 10 | 86 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 130321 | 321 | 21 | 13 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 515996 | 996 | 96 | 51 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 159929 | 929 | 29 | 15 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2025 | 876857 | 857 | 57 | 87 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2025 | 373606 | 606 | 06 | 37 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 738101 | 101 | 01 | 73 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 330405 | 405 | 05 | 33 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 253286 | 286 | 86 | 25 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 174283 | 283 | 83 | 17 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 663410 | 410 | 10 | 66 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2025 | 462270 | 270 | 70 | 46 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2025 | 822081 | 081 | 81 | 82 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 165004 | 004 | 04 | 16 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 801454 | 454 | 54 | 80 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 836848 | 848 | 48 | 83 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 831363 | 363 | 63 | 83 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 642354 | 354 | 54 | 64 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2025 | 070581 | 581 | 81 | 07 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2025 | 761914 | 914 | 14 | 76 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 592675 | 675 | 75 | 59 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 232315 | 315 | 15 | 23 |
Tra cứu Lào phát triển trưa — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
828364
3 số trên
364
2 số dưới
82