| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2026 | 14027 | 027 | 27 | 14 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2026 | 59797 | 797 | 97 | 59 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2026 | 65184 | 184 | 84 | 65 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2026 | 52074 | 074 | 74 | 52 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2026 | 67289 | 289 | 89 | 67 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2026 | 55428 | 428 | 28 | 55 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2026 | 52910 | 910 | 10 | 52 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2026 | 91165 | 165 | 65 | 91 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2025 | 62570 | 570 | 70 | 62 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2025 | 74167 | 167 | 67 | 74 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2025 | 05381 | 381 | 81 | 05 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2025 | 44270 | 270 | 70 | 44 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2025 | 69021 | 021 | 21 | 69 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2025 | 76308 | 308 | 08 | 76 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2025 | 08084 | 084 | 84 | 08 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2025 | 14275 | 275 | 75 | 14 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2025 | 60394 | 394 | 94 | 60 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2025 | 01344 | 344 | 44 | 01 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2025 | 58996 | 996 | 96 | 58 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2025 | 78435 | 435 | 35 | 78 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2025 | 56594 | 594 | 94 | 56 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2025 | 02001 | 001 | 01 | 02 |
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2025 | 47751 | 751 | 51 | 47 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2025 | 29011 | 011 | 11 | 29 |
Tra cứu Lào Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
23041
3 số trên
041
2 số dưới
23