| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 47953 | 953 | 53 | 47 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 90884 | 884 | 84 | 90 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 39371 | 371 | 71 | 39 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 85192 | 192 | 92 | 85 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 07212 | 212 | 12 | 07 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 13784 | 784 | 84 | 13 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 99173 | 173 | 73 | 99 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 54522 | 522 | 22 | 54 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 53624 | 624 | 24 | 53 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 70427 | 427 | 27 | 70 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 08713 | 713 | 13 | 08 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 53667 | 667 | 67 | 53 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 20870 | 870 | 70 | 20 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 36079 | 079 | 79 | 36 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 85010 | 010 | 10 | 85 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 68639 | 639 | 39 | 68 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 80028 | 028 | 28 | 80 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 31802 | 802 | 02 | 31 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 14993 | 993 | 93 | 14 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 15466 | 466 | 66 | 15 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 72963 | 963 | 63 | 72 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 47591 | 591 | 91 | 47 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 32889 | 889 | 89 | 32 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 92434 | 434 | 34 | 92 |
Tra cứu Lào Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
23041
3 số trên
041
2 số dưới
23