| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 63051 | 051 | 51 | 63 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 19327 | 327 | 27 | 19 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2025 | 86173 | 173 | 73 | 86 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2025 | 71896 | 896 | 96 | 71 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 63348 | 348 | 48 | 63 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 26318 | 318 | 18 | 26 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 72167 | 167 | 67 | 72 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 19422 | 422 | 22 | 19 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 99284 | 284 | 84 | 99 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2025 | 41967 | 967 | 67 | 41 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2025 | 74912 | 912 | 12 | 74 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 34026 | 026 | 26 | 34 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 23360 | 360 | 60 | 23 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 88706 | 706 | 06 | 88 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2025 | 54194 | 194 | 94 | 54 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 29800 | 800 | 00 | 29 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2025 | 32548 | 548 | 48 | 32 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2025 | 50574 | 574 | 74 | 50 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 04716 | 716 | 16 | 04 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2025 | 31185 | 185 | 85 | 31 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | 07058 | 058 | 58 | 07 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 17418 | 418 | 18 | 17 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 45460 | 460 | 60 | 45 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 53711 | 711 | 11 | 53 |
Tra cứu Lào Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
23041
3 số trên
041
2 số dưới
23