| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 29993 | 993 | 93 | 29 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2025 | 14302 | 302 | 02 | 14 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2025 | 51724 | 724 | 24 | 51 |
| Kỳ 7 tháng 9 năm 2025 | 64160 | 160 | 60 | 64 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2025 | 83199 | 199 | 99 | 83 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2025 | 86730 | 730 | 30 | 86 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2025 | 54606 | 606 | 06 | 54 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2025 | 78764 | 764 | 64 | 78 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2025 | 41807 | 807 | 07 | 41 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2025 | 50192 | 192 | 92 | 50 |
| Kỳ 31 tháng 8 năm 2025 | 32875 | 875 | 75 | 32 |
| Kỳ 30 tháng 8 năm 2025 | 67281 | 281 | 81 | 67 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2025 | 19023 | 023 | 23 | 19 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2025 | 31478 | 478 | 78 | 31 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2025 | 49483 | 483 | 83 | 49 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2025 | 89812 | 812 | 12 | 89 |
| Kỳ 25 tháng 8 năm 2025 | 19040 | 040 | 40 | 19 |
| Kỳ 24 tháng 8 năm 2025 | 38726 | 726 | 26 | 38 |
| Kỳ 23 tháng 8 năm 2025 | 11809 | 809 | 09 | 11 |
| Kỳ 22 tháng 8 năm 2025 | 62407 | 407 | 07 | 62 |
| Kỳ 21 tháng 8 năm 2025 | 87334 | 334 | 34 | 87 |
| Kỳ 20 tháng 8 năm 2025 | 53848 | 848 | 48 | 53 |
| Kỳ 19 tháng 8 năm 2025 | 97066 | 066 | 66 | 97 |
| Kỳ 18 tháng 8 năm 2025 | 07243 | 243 | 43 | 07 |
Tra cứu Lào Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
23041
3 số trên
041
2 số dưới
23