| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 94873 | 873 | 73 | 94 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 69352 | 352 | 52 | 69 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 93886 | 886 | 86 | 93 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 20055 | 055 | 55 | 20 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 79036 | 036 | 36 | 79 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 70718 | 718 | 18 | 70 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 39068 | 068 | 68 | 39 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 84697 | 697 | 97 | 84 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 04573 | 573 | 73 | 04 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 07041 | 041 | 41 | 07 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 13303 | 303 | 03 | 13 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 61899 | 899 | 99 | 61 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 48731 | 731 | 31 | 48 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 25550 | 550 | 50 | 25 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 08591 | 591 | 91 | 08 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 23675 | 675 | 75 | 23 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 89903 | 903 | 03 | 89 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 91635 | 635 | 35 | 91 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 80866 | 866 | 66 | 80 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 51749 | 749 | 49 | 51 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 02053 | 053 | 53 | 02 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 39741 | 741 | 41 | 39 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 91166 | 166 | 66 | 91 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 35284 | 284 | 84 | 35 |
Tra cứu Lào Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
23041
3 số trên
041
2 số dưới
23