| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 8 năm 2025 | 97225 | 225 | 25 | 97 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2025 | 84529 | 529 | 29 | 84 |
| Kỳ 15 tháng 8 năm 2025 | 05382 | 382 | 82 | 05 |
| Kỳ 14 tháng 8 năm 2025 | 09018 | 018 | 18 | 09 |
| Kỳ 13 tháng 8 năm 2025 | 99376 | 376 | 76 | 99 |
| Kỳ 12 tháng 8 năm 2025 | 08165 | 165 | 65 | 08 |
| Kỳ 11 tháng 8 năm 2025 | 35817 | 817 | 17 | 35 |
| Kỳ 10 tháng 8 năm 2025 | 32146 | 146 | 46 | 32 |
| Kỳ 9 tháng 8 năm 2025 | 27604 | 604 | 04 | 27 |
| Kỳ 8 tháng 8 năm 2025 | 00918 | 918 | 18 | 00 |
| Kỳ 7 tháng 8 năm 2025 | 71664 | 664 | 64 | 71 |
| Kỳ 6 tháng 8 năm 2025 | 14675 | 675 | 75 | 14 |
| Kỳ 5 tháng 8 năm 2025 | 92849 | 849 | 49 | 92 |
| Kỳ 4 tháng 8 năm 2025 | 59833 | 833 | 33 | 59 |
| Kỳ 3 tháng 8 năm 2025 | 12054 | 054 | 54 | 12 |
| Kỳ 2 tháng 8 năm 2025 | 60472 | 472 | 72 | 60 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2025 | 59535 | 535 | 35 | 59 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2025 | 32757 | 757 | 57 | 32 |
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2025 | 00012 | 012 | 12 | 00 |
| Kỳ 29 tháng 7 năm 2025 | 59964 | 964 | 64 | 59 |
| Kỳ 28 tháng 7 năm 2025 | 87865 | 865 | 65 | 87 |
| Kỳ 27 tháng 7 năm 2025 | 48323 | 323 | 23 | 48 |
| Kỳ 26 tháng 7 năm 2025 | 36461 | 461 | 61 | 36 |
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2025 | 14985 | 985 | 85 | 14 |
Tra cứu Lào Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
23041
3 số trên
041
2 số dưới
23