| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 24 tháng 7 năm 2025 | 66017 | 017 | 17 | 66 |
| Kỳ 23 tháng 7 năm 2025 | 52318 | 318 | 18 | 52 |
| Kỳ 22 tháng 7 năm 2025 | 33085 | 085 | 85 | 33 |
| Kỳ 21 tháng 7 năm 2025 | 14150 | 150 | 50 | 14 |
| Kỳ 20 tháng 7 năm 2025 | 03394 | 394 | 94 | 03 |
| Kỳ 19 tháng 7 năm 2025 | 71498 | 498 | 98 | 71 |
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2025 | 50106 | 106 | 06 | 50 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2025 | 47080 | 080 | 80 | 47 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2025 | 40121 | 121 | 21 | 40 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2025 | 81226 | 226 | 26 | 81 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2025 | 11520 | 520 | 20 | 11 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2025 | 34989 | 989 | 89 | 34 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2025 | 23018 | 018 | 18 | 23 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2025 | 57172 | 172 | 72 | 57 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2025 | 21936 | 936 | 36 | 21 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2025 | 98255 | 255 | 55 | 98 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2025 | 51373 | 373 | 73 | 51 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2025 | 39718 | 718 | 18 | 39 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2025 | 25747 | 747 | 47 | 25 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2025 | 13869 | 869 | 69 | 13 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2025 | 16043 | 043 | 43 | 16 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2025 | 88437 | 437 | 37 | 88 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2025 | 76431 | 431 | 31 | 76 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2025 | 60515 | 515 | 15 | 60 |
Tra cứu Lào Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
23041
3 số trên
041
2 số dưới
23