| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2025 | 75244 | 244 | 44 | 75 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2025 | 19428 | 428 | 28 | 19 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2025 | 56020 | 020 | 20 | 56 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2025 | 51086 | 086 | 86 | 51 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2025 | 49982 | 982 | 82 | 49 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2025 | 32558 | 558 | 58 | 32 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2025 | 69929 | 929 | 29 | 69 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2025 | 52113 | 113 | 13 | 52 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2025 | 66912 | 912 | 12 | 66 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2025 | 78894 | 894 | 94 | 78 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2025 | 86674 | 674 | 74 | 86 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2025 | 31252 | 252 | 52 | 31 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2025 | 41260 | 260 | 60 | 41 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2025 | 46880 | 880 | 80 | 46 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2025 | 36367 | 367 | 67 | 36 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2025 | 20011 | 011 | 11 | 20 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2025 | 08471 | 471 | 71 | 08 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2025 | 92840 | 840 | 40 | 92 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2025 | 51494 | 494 | 94 | 51 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2025 | 18150 | 150 | 50 | 18 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2025 | 24394 | 394 | 94 | 24 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 20656 | 656 | 56 | 20 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 28614 | 614 | 14 | 28 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 93451 | 451 | 51 | 93 |
Tra cứu Lào Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
23041
3 số trên
041
2 số dưới
23