| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 22253 | 253 | 53 | 22 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 37076 | 076 | 76 | 37 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 69913 | 913 | 13 | 69 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 54391 | 391 | 91 | 54 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 62944 | 944 | 44 | 62 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 09075 | 075 | 75 | 09 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 14263 | 263 | 63 | 14 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 87891 | 891 | 91 | 87 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 13650 | 650 | 50 | 13 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 34396 | 396 | 96 | 34 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 07839 | 839 | 39 | 07 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 03715 | 715 | 15 | 03 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 94688 | 688 | 88 | 94 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 75663 | 663 | 63 | 75 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 73812 | 812 | 12 | 73 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 71185 | 185 | 85 | 71 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 52706 | 706 | 06 | 52 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 64777 | 777 | 77 | 64 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 03502 | 502 | 02 | 03 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 51878 | 878 | 78 | 51 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 06582 | 582 | 82 | 06 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 56776 | 776 | 76 | 56 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 52368 | 368 | 68 | 52 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 28549 | 549 | 49 | 28 |
Tra cứu Lào Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
23041
3 số trên
041
2 số dưới
23