| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 99180 | 180 | 80 | 99 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 67286 | 286 | 86 | 67 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 04755 | 755 | 55 | 04 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2025 | 83817 | 817 | 17 | 83 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2025 | 10062 | 062 | 62 | 10 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 06449 | 449 | 49 | 06 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 81867 | 867 | 67 | 81 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 39026 | 026 | 26 | 39 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 83170 | 170 | 70 | 83 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 41310 | 310 | 10 | 41 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2025 | 88642 | 642 | 42 | 88 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2025 | 08993 | 993 | 93 | 08 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 21975 | 975 | 75 | 21 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 24935 | 935 | 35 | 24 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 50464 | 464 | 64 | 50 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 43157 | 157 | 57 | 43 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 26691 | 691 | 91 | 26 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2025 | 41837 | 837 | 37 | 41 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2025 | 64375 | 375 | 75 | 64 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 30691 | 691 | 91 | 30 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 77504 | 504 | 04 | 77 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 99351 | 351 | 51 | 99 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2025 | 02788 | 788 | 88 | 02 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2025 | 39956 | 956 | 56 | 39 |
Tra cứu Lào Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
23041
3 số trên
041
2 số dưới
23