| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2025 | 71712 | 712 | 12 | 71 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2025 | 16840 | 840 | 40 | 16 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2025 | 02564 | 564 | 64 | 02 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2025 | 87451 | 451 | 51 | 87 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2025 | 38010 | 010 | 10 | 38 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2025 | 31926 | 926 | 26 | 31 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2025 | 89822 | 822 | 22 | 89 |
| Kỳ 23 tháng 2 năm 2025 | 96330 | 330 | 30 | 96 |
| Kỳ 22 tháng 2 năm 2025 | 76315 | 315 | 15 | 76 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2025 | 37359 | 359 | 59 | 37 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2025 | 03387 | 387 | 87 | 03 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2025 | 72565 | 565 | 65 | 72 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2025 | 15620 | 620 | 20 | 15 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2025 | 76322 | 322 | 22 | 76 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2025 | 57401 | 401 | 01 | 57 |
| Kỳ 15 tháng 2 năm 2025 | 20669 | 669 | 69 | 20 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2025 | 57061 | 061 | 61 | 57 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2025 | 83926 | 926 | 26 | 83 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2025 | 90674 | 674 | 74 | 90 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2025 | 77095 | 095 | 95 | 77 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2025 | 14532 | 532 | 32 | 14 |
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2025 | 64413 | 413 | 13 | 64 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 68134 | 134 | 34 | 68 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 37496 | 496 | 96 | 37 |
Tra cứu Lào Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
23041
3 số trên
041
2 số dưới
23