| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 76508 | 508 | 08 | 76 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2025 | 84773 | 773 | 73 | 84 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2025 | 00442 | 442 | 42 | 00 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 17628 | 628 | 28 | 17 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 12084 | 084 | 84 | 12 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 23267 | 267 | 67 | 23 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 45903 | 903 | 03 | 45 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 56312 | 312 | 12 | 56 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2025 | 06731 | 731 | 31 | 06 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2025 | 26245 | 245 | 45 | 26 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 63477 | 477 | 77 | 63 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2025 | 04731 | 731 | 31 | 04 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2025 | 85060 | 060 | 60 | 85 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2024 | 23218 | 218 | 18 | 23 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2024 | 02483 | 483 | 83 | 02 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2024 | 31870 | 870 | 70 | 31 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2024 | 16018 | 018 | 18 | 16 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2024 | 63242 | 242 | 42 | 63 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2024 | 76300 | 300 | 00 | 76 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2024 | 81645 | 645 | 45 | 81 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2024 | 82561 | 561 | 61 | 82 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2024 | 63557 | 557 | 57 | 63 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2024 | 25381 | 381 | 81 | 25 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2024 | 38165 | 165 | 65 | 38 |
Tra cứu Lào Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
23041
3 số trên
041
2 số dưới
23