| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 27900 | 900 | 00 | 27 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 14397 | 397 | 97 | 14 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 52064 | 064 | 64 | 52 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 17183 | 183 | 83 | 17 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 65593 | 593 | 93 | 65 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 38854 | 854 | 54 | 38 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 14992 | 992 | 92 | 14 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 11823 | 823 | 23 | 11 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 80527 | 527 | 27 | 80 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 23747 | 747 | 47 | 23 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 73090 | 090 | 90 | 73 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 05746 | 746 | 46 | 05 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 29030 | 030 | 30 | 29 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 51569 | 569 | 69 | 51 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 35604 | 604 | 04 | 35 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 49166 | 166 | 66 | 49 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 38229 | 229 | 29 | 38 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 90835 | 835 | 35 | 90 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 54209 | 209 | 09 | 54 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 28730 | 730 | 30 | 28 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 81747 | 747 | 47 | 81 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 33791 | 791 | 91 | 33 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 76682 | 682 | 82 | 76 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 49054 | 054 | 54 | 49 |
Tra cứu Lào Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
23041
3 số trên
041
2 số dưới
23