| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 97511 | 511 | 11 | 97 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 84930 | 930 | 30 | 84 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 49324 | 324 | 24 | 49 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 65393 | 393 | 93 | 65 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 29179 | 179 | 79 | 29 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 67294 | 294 | 94 | 67 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 35388 | 388 | 88 | 35 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 24017 | 017 | 17 | 24 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 36579 | 579 | 79 | 36 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 62791 | 791 | 91 | 62 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 42073 | 073 | 73 | 42 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 92634 | 634 | 34 | 92 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 30845 | 845 | 45 | 30 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 58103 | 103 | 03 | 58 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 72288 | 288 | 88 | 72 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 47261 | 261 | 61 | 47 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 04072 | 072 | 72 | 04 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 26719 | 719 | 19 | 26 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 96638 | 638 | 38 | 96 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 71780 | 780 | 80 | 71 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 58070 | 070 | 70 | 58 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 04491 | 491 | 91 | 04 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 10457 | 457 | 57 | 10 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 71738 | 738 | 38 | 71 |
Tra cứu Lào Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
23041
3 số trên
041
2 số dưới
23