| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2025 | 03825 | 825 | 25 | 03 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2025 | 67427 | 427 | 27 | 67 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2025 | 23602 | 602 | 02 | 23 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2025 | 80633 | 633 | 33 | 80 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2025 | 71229 | 229 | 29 | 71 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2025 | 62855 | 855 | 55 | 62 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2025 | 91604 | 604 | 04 | 91 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2025 | 78946 | 946 | 46 | 78 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2025 | 56807 | 807 | 07 | 56 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2025 | 89438 | 438 | 38 | 89 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2025 | 90047 | 047 | 47 | 90 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2025 | 35303 | 303 | 03 | 35 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2025 | 59540 | 540 | 40 | 59 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2025 | 67779 | 779 | 79 | 67 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2025 | 66049 | 049 | 49 | 66 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2025 | 37893 | 893 | 93 | 37 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2025 | 22408 | 408 | 08 | 22 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2025 | 97014 | 014 | 14 | 97 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2025 | 59570 | 570 | 70 | 59 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2025 | 21763 | 763 | 63 | 21 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2025 | 65067 | 067 | 67 | 65 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2025 | 07282 | 282 | 82 | 07 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2025 | 12753 | 753 | 53 | 12 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2025 | 20773 | 773 | 73 | 20 |
Tra cứu Lào Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
23041
3 số trên
041
2 số dưới
23