| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2025 | 50038 | 038 | 38 | 00 |
| Kỳ 15 tháng 8 năm 2025 | 68450 | 450 | 50 | 84 |
| Kỳ 14 tháng 8 năm 2025 | 56524 | 524 | 24 | 65 |
| Kỳ 13 tháng 8 năm 2025 | 53412 | 412 | 12 | 34 |
| Kỳ 12 tháng 8 năm 2025 | 09840 | 840 | 40 | 98 |
| Kỳ 11 tháng 8 năm 2025 | 53864 | 864 | 64 | 38 |
| Kỳ 10 tháng 8 năm 2025 | 64998 | 998 | 98 | 49 |
| Kỳ 9 tháng 8 năm 2025 | 56841 | 841 | 41 | 68 |
| Kỳ 8 tháng 8 năm 2025 | 63703 | 703 | 03 | 37 |
| Kỳ 7 tháng 8 năm 2025 | 59789 | 789 | 89 | 97 |
| Kỳ 6 tháng 8 năm 2025 | 56120 | 120 | 20 | 61 |
| Kỳ 5 tháng 8 năm 2025 | 69569 | 569 | 69 | 95 |
| Kỳ 4 tháng 8 năm 2025 | 88017 | 017 | 17 | 80 |
| Kỳ 3 tháng 8 năm 2025 | 09730 | 730 | 30 | 97 |
| Kỳ 2 tháng 8 năm 2025 | 69853 | 853 | 53 | 98 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2025 | 03267 | 267 | 67 | 32 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2025 | 64215 | 215 | 15 | 42 |
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2025 | 76302 | 302 | 02 | 63 |
| Kỳ 29 tháng 7 năm 2025 | 49501 | 501 | 01 | 95 |
| Kỳ 28 tháng 7 năm 2025 | 59754 | 754 | 54 | 97 |
| Kỳ 27 tháng 7 năm 2025 | 92174 | 174 | 74 | 21 |
| Kỳ 26 tháng 7 năm 2025 | 51134 | 134 | 34 | 11 |
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2025 | 15360 | 360 | 60 | 53 |
| Kỳ 24 tháng 7 năm 2025 | 54704 | 704 | 04 | 47 |
Tra cứu Lào Ayara — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
00268
3 số trên
268
2 số dưới
02