| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 58954 | 954 | 54 | 89 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 53463 | 463 | 63 | 34 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 52889 | 889 | 89 | 28 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 09765 | 765 | 65 | 97 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 55046 | 046 | 46 | 50 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 07132 | 132 | 32 | 71 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 53698 | 698 | 98 | 36 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 52212 | 212 | 12 | 22 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 59847 | 847 | 47 | 98 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 56432 | 432 | 32 | 64 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 51109 | 109 | 09 | 11 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 05792 | 792 | 92 | 57 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 54034 | 034 | 34 | 40 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 50796 | 796 | 96 | 07 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 54658 | 658 | 58 | 46 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 55467 | 467 | 67 | 54 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 50948 | 948 | 48 | 09 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 56483 | 483 | 83 | 64 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 59868 | 868 | 68 | 98 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 58407 | 407 | 07 | 84 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 68011 | 011 | 11 | 80 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 07556 | 556 | 56 | 75 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 05394 | 394 | 94 | 53 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 95025 | 025 | 25 | 50 |
Tra cứu Lào Ayara — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
00268
3 số trên
268
2 số dưới
02