| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 01241 | 241 | 41 | 12 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2025 | 85084 | 084 | 84 | 50 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2025 | 02498 | 498 | 98 | 24 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 59876 | 876 | 76 | 98 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 51479 | 479 | 79 | 14 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 67405 | 405 | 05 | 74 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 59902 | 902 | 02 | 99 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 57119 | 119 | 19 | 71 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2025 | 50714 | 714 | 14 | 07 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2025 | 56435 | 435 | 35 | 64 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 59608 | 608 | 08 | 96 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 54160 | 160 | 60 | 41 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 68347 | 347 | 47 | 83 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2025 | 07549 | 549 | 49 | 75 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 65686 | 686 | 86 | 56 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2025 | 78973 | 973 | 73 | 89 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2025 | 02738 | 738 | 38 | 27 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 05764 | 764 | 64 | 57 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2025 | 57451 | 451 | 51 | 74 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | 58162 | 162 | 62 | 81 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 01798 | 798 | 98 | 17 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 04029 | 029 | 29 | 40 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 09916 | 916 | 16 | 99 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 77103 | 103 | 03 | 71 |
Tra cứu Lào Ayara — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
00268
3 số trên
268
2 số dưới
02