| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 14 tháng 12 năm 2025 | 88841 | 841 | 41 | 88 |
| Kỳ 13 tháng 12 năm 2025 | 78195 | 195 | 95 | 81 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2025 | 61435 | 435 | 35 | 14 |
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2025 | 58451 | 451 | 51 | 84 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2025 | 07517 | 517 | 17 | 75 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2025 | 56319 | 319 | 19 | 63 |
| Kỳ 8 tháng 12 năm 2025 | 58234 | 234 | 34 | 82 |
| Kỳ 7 tháng 12 năm 2025 | 16844 | 844 | 44 | 68 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2025 | 98763 | 763 | 63 | 87 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2025 | 15748 | 748 | 48 | 57 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2025 | 68427 | 427 | 27 | 84 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2025 | 15371 | 371 | 71 | 53 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2025 | 07569 | 569 | 69 | 75 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2025 | 58306 | 306 | 06 | 83 |
| Kỳ 30 tháng 11 năm 2025 | 58650 | 650 | 50 | 86 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2025 | 67923 | 923 | 23 | 79 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2025 | 05469 | 469 | 69 | 54 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2025 | 02487 | 487 | 87 | 24 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2025 | 50857 | 857 | 57 | 08 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2025 | 59280 | 280 | 80 | 92 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2025 | 03286 | 286 | 86 | 32 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 58230 | 230 | 30 | 82 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 08987 | 987 | 87 | 89 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 75254 | 254 | 54 | 52 |
Tra cứu Lào Ayara — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
00268
3 số trên
268
2 số dưới
02