| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 73457 | 457 | 57 | 34 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 05116 | 116 | 16 | 51 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 16504 | 504 | 04 | 65 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 78892 | 892 | 92 | 88 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 94714 | 714 | 14 | 47 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 58350 | 350 | 50 | 83 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 69037 | 037 | 37 | 90 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 08631 | 631 | 31 | 86 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 79150 | 150 | 50 | 91 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 50899 | 899 | 99 | 08 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 58429 | 429 | 29 | 84 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 59840 | 840 | 40 | 98 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 58093 | 093 | 93 | 80 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 50190 | 190 | 90 | 01 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 54326 | 326 | 26 | 43 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 71501 | 501 | 01 | 15 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 99371 | 371 | 71 | 93 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 59626 | 626 | 26 | 96 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 58450 | 450 | 50 | 84 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 58716 | 716 | 16 | 87 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 75003 | 003 | 03 | 50 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 42924 | 924 | 24 | 29 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 05632 | 632 | 32 | 56 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 59347 | 347 | 47 | 93 |
Tra cứu Lào Ayara — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
00268
3 số trên
268
2 số dưới
02