| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2026 | 08394 | 394 | 94 | 83 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2026 | 75284 | 284 | 84 | 52 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2026 | 72849 | 849 | 49 | 28 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2026 | 63877 | 877 | 77 | 38 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2026 | 79509 | 509 | 09 | 95 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2026 | 64306 | 306 | 06 | 43 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2025 | 50793 | 793 | 93 | 07 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2025 | 99819 | 819 | 19 | 98 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2025 | 63781 | 781 | 81 | 37 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2025 | 97663 | 663 | 63 | 76 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2025 | 58984 | 984 | 84 | 89 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2025 | 08756 | 756 | 56 | 87 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2025 | 71053 | 053 | 53 | 10 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2025 | 33319 | 319 | 19 | 33 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2025 | 58050 | 050 | 50 | 80 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2025 | 59385 | 385 | 85 | 93 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2025 | 52103 | 103 | 03 | 21 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2025 | 69178 | 178 | 78 | 91 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2025 | 60536 | 536 | 36 | 05 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2025 | 61811 | 811 | 11 | 18 |
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2025 | 08502 | 502 | 02 | 85 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2025 | 49625 | 625 | 25 | 96 |
| Kỳ 15 tháng 12 năm 2025 | 75017 | 017 | 17 | 50 |
| Kỳ 14 tháng 12 năm 2025 | 88841 | 841 | 41 | 88 |
Tra cứu Lào Ayara — kỳ 20 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
18904
3 số trên
904
2 số dưới
89