| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2025 | 62932 | 932 | 32 | 29 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2025 | 64512 | 512 | 12 | 45 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2025 | 54364 | 364 | 64 | 43 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2025 | 24393 | 393 | 93 | 43 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2025 | 12880 | 880 | 80 | 28 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2025 | 28671 | 671 | 71 | 86 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2025 | 18946 | 946 | 46 | 89 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2025 | 17734 | 734 | 34 | 77 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2025 | 82425 | 425 | 25 | 24 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2025 | 33294 | 294 | 94 | 32 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2025 | 25481 | 481 | 81 | 54 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2025 | 37902 | 902 | 02 | 79 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2025 | 09794 | 794 | 94 | 97 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2025 | 20804 | 804 | 04 | 08 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2025 | 81884 | 884 | 84 | 18 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2025 | 17196 | 196 | 96 | 71 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2025 | 27552 | 552 | 52 | 75 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2025 | 18013 | 013 | 13 | 80 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2025 | 03894 | 894 | 94 | 38 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2025 | 65046 | 046 | 46 | 50 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2025 | 64858 | 858 | 58 | 48 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2025 | 52842 | 842 | 42 | 28 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2025 | 69507 | 507 | 07 | 95 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2025 | 10527 | 527 | 27 | 05 |
Tra cứu Lào Ayara — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
00268
3 số trên
268
2 số dưới
02